自動輪轂 tự động luân cốc Hán Việt: tự động luân cốc Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 輪 (luân) + 轂 (cốc)Hán Việttự động luân cốcCấu tạo自 + 動 + 輪 + 轂 · tự + động + luân + cốc nghĩa thành phần: tự + động + luân + cốc