自動道車

zìdòng dàochē tự động đạo xa

Hán Việt: tự động đạo xa · Pinyin: zìdòng dàochē

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (động) + (đạo) + (xa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui railcar