自動門 zì dòng mén · tự động môn Hán Việt: tự động môn · Pinyin: zì dòng mén Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 門 (môn)Pinyinzì dòng ménHán Việttự động mônCấu tạo自 + 動 + 門 · tự + động + môn nghĩa thành phần: tự + động + môn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 經電子、光學等方式感應而自動開或關的門。