自動倉庫 zì dòng cāng kù · tự động thương khố Hán Việt: tự động thương khố · Pinyin: zì dòng cāng kù Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 倉 (thương) + 庫 (khố)Pinyinzì dòng cāng kùHán Việttự động thương khốCấu tạo自 + 動 + 倉 + 庫 · tự + động + thương + khố nghĩa thành phần: tự + động + thương + khố