自動力

tự động lực

Hán Việt: tự động lực

Tổng quan

tính tự động; tác dụng tự động; lực tự động, (tâm lý học) hành động vô ý thức, hành động máy móc xem motile, (chỉ tính chất)

Cấu tạo: (tự) + (động) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính tự động; tác dụng tự động; lực tự động, (tâm lý học) hành động vô ý thức, hành động máy móc xem motile, (chỉ tính chất)