自動化

zì dòng huà tự động hóa

Hán Việt: tự động hóa · Pinyin: zì dòng huà

Tổng quan

tự động hóa

Cấu tạo: (tự) + (động) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tự động hóa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 應用機械設備,將原由人工操作的生產程序,改換為由機器自行操作的生產程序。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在没有人直接参与的情况下,机械设备或生产管理过程通过自动检测、信息处理、分析判断等,自动地实现预期操作或完成某种过程。

Eng

  • CC-CEDICT to automate
  • Cihui to automate

ja

  • JMdict automation