自動性
tự động tính
Hán Việt: tự động tính
Tổng quan
xem automatic
Nghĩa
Việt
- Cihui xem automatic
Eng
- Cihui 自動性 ìdòngxìng n. 1. automatism 2. automaticity
ja
- JMdict automaticity|automatism
Hán Việt: tự động tính
xem automatic