自動槍 zì dòng qiāng · tự động thương Hán Việt: tự động thương · Pinyin: zì dòng qiāng Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 槍 (thương)Pinyinzì dòng qiāngHán Việttự động thươngCấu tạo自 + 動 + 槍 · tự + động + thương nghĩa thành phần: tự + động + thương Nghĩa EngCihui 自動槍 ìdòngqiāng n. automatic gun M:⁴zhī