自動症 zì dòng zhèng · tự động chứng Hán Việt: tự động chứng · Pinyin: zì dòng zhèng Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 症 (chứng)Pinyinzì dòng zhèngHán Việttự động chứngCấu tạo自 + 動 + 症 · tự + động + chứng nghĩa thành phần: tự + động + chứng Nghĩa jaJMdict automatism