自動編碼

tự động biên mã

Hán Việt: tự động biên mã

Tổng quan

(Tech) biên mã tự động

Cấu tạo: (tự) + (động) + (biên) + (mã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Tech) biên mã tự động

Eng

  • Cihui 自動編碼 ìdòng biānmǎ n. <comp.> autocode