自動鑽牀 tự động toản sàng Hán Việt: tự động toản sàng Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 鑽 (toản) + 牀 (sàng)Hán Việttự động toản sàngCấu tạo自 + 動 + 鑽 + 牀 · tự + động + toản + sàng nghĩa thành phần: tự + động + toản + sàng