自卑情绪

zì bēi qíng xùtự ti tình tự

Hán Việt: tự ti tình tự · Pinyin: zì bēi qíng xù

Tổng quan

mặc cảm tự ti

Cấu tạo: 自 (tự) + 卑 (ti) + 情 (tình) + 緒 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cảm xúc tự ti
  • Google Alex v6 mặc cảm tự ti

Eng

  • Cihui inferiority complex

Từ liên quan

Gần nghĩa

情緒高漲 · 情绪价值 · 情绪商数 · 情绪智商 · 情绪激动 · 情绪状态 · 自卑心理 · 情绪不定地