情緒高漲

qíng xù gāo zhǎngtình tự cao trướng

Hán Việt: tình tự cao trướng · Pinyin: qíng xù gāo zhǎng

Tổng quan

Tinh thần lên cao

Cấu tạo: 情 (tình) + 緒 (tự) + 高 (cao) + 漲 (trướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Tinh thần lên cao

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi in heart

Eng

  • Cihui in heart

Đức

  • Handedict erheben

Từ liên quan

Gần nghĩa

情緒價值 · 情緒商數 · 情緒智商 · 情绪激动 · 情緒狀態 · 情绪不定地 · 情緒化 · 情緒性