情緒不定地

tình tự bất định địa

Hán Việt: tình tự bất định địa

Tổng quan

ủ rủ, đăm chiêu, tư lự, đỏng đảnh/bất thường

Cấu tạo: (tình) + (tự) + (bất) + (định) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ủ rủ, đăm chiêu, tư lự, đỏng đảnh/bất thường