情绪不定地

tình tự bất định địa

Hán Việt: tình tự bất định địa

Tổng quan

ủ rủ, đăm chiêu, tư lự, đỏng đảnh/bất thường

Cấu tạo: 情 (tình) + 緒 (tự) + 不 (bất) + 定 (định) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hay thay đổi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi moodily

Từ liên quan

Gần nghĩa

情緒高漲 · 情绪价值 · 情绪商数 · 情绪智商 · 情绪激动 · 情绪状态 · 情绪不佳地 · 情绪不稳定