自衛軍

zì wèi jūn tự vệ quân

Hán Việt: tự vệ quân · Pinyin: zì wèi jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (vệ) + (quân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在民主革命战争时期﹐解放区里配合正规军队作战的地方人民武装组织。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在民主革命战争时期﹐解放区里配合正规军队作战的地方人民武装组织。

Eng

  • Cihui 自衛軍 ìwèijūn p.w. self-defense force/corps M:⁴zhī