自卸汽車 zì xiè qì chē · tự tá khí xa Hán Việt: tự tá khí xa · Pinyin: zì xiè qì chē Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 卸 (tá) + 汽 (khí) + 車 (xa)Pinyinzì xiè qì chēHán Việttự tá khí xaCấu tạo自 + 卸 + 汽 + 車 · tự + tá + khí + xa nghĩa thành phần: tự + tá + khí + xa