自參考 tự tham khảo Hán Việt: tự tham khảo Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 參 (tham) + 考 (khảo)Hán Việttự tham khảoCấu tạo自 + 參 + 考 · tự + tham + khảo nghĩa thành phần: tự + tham + khảo