自發光 tự phát quang Hán Việt: tự phát quang Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 發 (phát) + 光 (quang)Hán Việttự phát quangCấu tạo自 + 發 + 光 · tự + phát + quang nghĩa thành phần: tự + phát + quang