自發性 zì fā xìng · tự phát tính Hán Việt: tự phát tính · Pinyin: zì fā xìng Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 發 (phát) + 性 (tính)Pinyinzì fā xìngHán Việttự phát tínhCấu tạo自 + 發 + 性 · tự + phát + tính nghĩa thành phần: tự + phát + tính Nghĩa EngCihui 自發性 ìfāxìng n. spontaneity