自發病 tự phát bệnh Hán Việt: tự phát bệnh Tổng quan (y học) bệnh nội sinh Cấu tạo: 自 (tự) + 發 (phát) + 病 (bệnh)Hán Việttự phát bệnhCấu tạo自 + 發 + 病 · tự + phát + bệnh nghĩa thành phần: tự + phát + bệnh Nghĩa ViệtCihui (y học) bệnh nội sinh