自受器 tự thụ khí Hán Việt: tự thụ khí Tổng quan cơ quan tự cảm Cấu tạo: 自 (tự) + 受 (thụ) + 器 (khí)Hán Việttự thụ khíCấu tạo自 + 受 + 器 · tự + thụ + khí nghĩa thành phần: tự + thụ + khí Nghĩa ViệtCihui cơ quan tự cảm