自受自作 zì shòu zì zuò · tự thụ tự tác Hán Việt: tự thụ tự tác · Pinyin: zì shòu zì zuò Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 受 (thụ) + 自 (tự) + 作 (tác)Pinyinzì shòu zì zuòHán Việttự thụ tự tácCấu tạo自 + 受 + 自 + 作 · tự + thụ + tự + tác nghĩa thành phần: tự + thụ + tự + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 受:承受。自己做了蠢事坏事,自己受累