自嘆自樂 tự thán tự nhạc Hán Việt: tự thán tự nhạc Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 嘆 (thán) + 自 (tự) + 樂 (nhạc)Hán Việttự thán tự nhạcCấu tạo自 + 嘆 + 自 + 樂 · tự + thán + tự + nhạc nghĩa thành phần: tự + thán + tự + nhạc Nghĩa EngCihui 自嘆自樂 ìtànzìlè f.e. enjoy one's sorrow