自同態

zì tóng tài tự đồng thái

Hán Việt: tự đồng thái · Pinyin: zì tóng tài

Tổng quan

(đại số) tự đồng cấu, join e. tự đồng cấu nối, operator e. tự đồng cấu toán tử, partial e. tự đồng cấu riêng phần, power,type e. tự đồng cấu kiểu luỹ thừa

Cấu tạo: (tự) + (đồng) + (thái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (đại số) tự đồng cấu, join e. tự đồng cấu nối, operator e. tự đồng cấu toán tử, partial e. tự đồng cấu riêng phần, power,type e. tự đồng cấu kiểu luỹ thừa