自同構
tự đồng cấu
Hán Việt: tự đồng cấu · Pinyin: zì tóng gòu
Tổng quan
tự đẳng cấu, phép nguyên hình, central a. tự đẳng cấu trung tâm, interior a. (đại số) phép tự đẳng cấu trong, outer a. phép tự đẳng cấu ngoài, singular a. phép tự đẳng cấu kỹ dị
Nghĩa
Việt
- Cihui tự đẳng cấu, phép nguyên hình, central a. tự đẳng cấu trung tâm, interior a. (đại số) phép tự đẳng cấu trong, outer a. phép tự đẳng cấu ngoài, singular a. phép tự đẳng cấu kỹ dị