自同步 tự đồng bộ Hán Việt: tự đồng bộ Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 同 (đồng) + 步 (bộ)Hán Việttự đồng bộCấu tạo自 + 同 + 步 · tự + đồng + bộ nghĩa thành phần: tự + đồng + bộ