自吞泡 tự thôn phao Hán Việt: tự thôn phao Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 吞 (thôn) + 泡 (phao)Hán Việttự thôn phaoCấu tạo自 + 吞 + 泡 · tự + thôn + phao nghĩa thành phần: tự + thôn + phao