自吹自捧 zì chuī zì pěng · tự xuy tự phủng Hán Việt: tự xuy tự phủng · Pinyin: zì chuī zì pěng Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 吹 (xuy) + 自 (tự) + 捧 (phủng)Pinyinzì chuī zì pěngHán Việttự xuy tự phủngCấu tạo自 + 吹 + 自 + 捧 · tự + xuy + tự + phủng nghĩa thành phần: tự + xuy + tự + phủng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 自我吹嘘,自己捧场。Tân Hoa Tự Điển 1.自我吹嘘﹐自己捧场。