自吹自誇

tự xuy tự khoa

Hán Việt: tự xuy tự khoa

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (xuy) + (tự) + (khoa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 自吹自誇 ìchuīzìkuā f.e. blow one's own horn