自命爲 tự mệnh vi Hán Việt: tự mệnh vi Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 命 (mệnh) + 爲 (vi)Hán Việttự mệnh viCấu tạo自 + 命 + 爲 · tự + mệnh + vi nghĩa thành phần: tự + mệnh + vi Nghĩa EngCihui 自命為 ìmìngwéi v.p. nominate oneself as