自噬體 tự phệ thể Hán Việt: tự phệ thể Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 噬 (phệ) + 體 (thể)Hán Việttự phệ thểCấu tạo自 + 噬 + 體 · tự + phệ + thể nghĩa thành phần: tự + phệ + thể