自國外 tự quốc ngoại Hán Việt: tự quốc ngoại Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 國 (quốc) + 外 (ngoại)Hán Việttự quốc ngoạiCấu tạo自 + 國 + 外 · tự + quốc + ngoại nghĩa thành phần: tự + quốc + ngoại