自在天

tự tại thiên

Hán Việt: tự tại thiên

Tổng quan

tự tại thiên (天名)見大自在天條。☸

Cấu tạo: (tự) + (tại) + (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tự tại thiên (天名)見大自在天條。☸

ja

  • JMdict Mahesvara (Shiva in the Buddhist pantheon)