自在心 tự tại tâm Hán Việt: tự tại tâm Tổng quan (術語)六十心之一。☸ Cấu tạo: 自 (tự) + 在 (tại) + 心 (tâm)Hán Việttự tại tâmCấu tạo自 + 在 + 心 · tự + tại + tâm nghĩa thành phần: tự + tại + tâm Nghĩa ViệtCihui (術語)六十心之一。☸Tần suất từ [bktd] tự tại tâm (術語)六十心之一。☸ Từ liên quan Gần nghĩa在心中 · 自在人 · 自在天 · 自在戒 · 自在王 · 自在的 · 在心 · 自在