自在王經

tự tại vương kinh

Hán Việt: tự tại vương kinh

Tổng quan

(經名)自在王菩薩經之略名。☸

Cấu tạo: 自 (tự) + 在 (tại) + 王 (vương) + 经 (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (經名)自在王菩薩經之略名。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

自在天宮 · 自在女天 · 自在阶级 · 自在階級 · 自在人 · 自在天 · 自在天使者 · 自在天后印