自在畫 tự tại họa Hán Việt: tự tại họa Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 在 (tại) + 畫 (họa)Hán Việttự tại họaCấu tạo自 + 在 + 畫 · tự + tại + họa nghĩa thành phần: tự + tại + họa Nghĩa EngCihui 自在畫 ìzàihuà n. freehand drawingjaJMdict freehand drawing