自在畫

tự tại họa

Hán Việt: tự tại họa

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (tại) + (họa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 自在畫 ìzàihuà n. freehand drawing

ja

  • JMdict freehand drawing