自在窗

zì zài chuāng tự tại song

Hán Việt: tự tại song · Pinyin: zì zài chuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (tại) + (song)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 令人感到舒適安閒、自由自在的地方。宋.陶穀《清異錄.卷下.自在窗》:「韓熙載家過縱姬侍,第側建橫窗,絡以絲繩,為觀覘之地。初惟市物,後或調戲贈與,所欲如意。時人目為『自在窗』。」