自在身

zì zài shēn tự tại thân

Hán Việt: tự tại thân · Pinyin: zì zài shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (tại) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。谓心离烦恼﹑舒适自在的身躯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓心离烦恼﹑舒适自在的身躯。