自地槽 tự địa tào Hán Việt: tự địa tào Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 地 (địa) + 槽 (tào)Hán Việttự địa tàoCấu tạo自 + 地 + 槽 · tự + địa + tào nghĩa thành phần: tự + địa + tào