自地自建 tự địa tự kiến Hán Việt: tự địa tự kiến Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 地 (địa) + 自 (tự) + 建 (kiến)Hán Việttự địa tự kiếnCấu tạo自 + 地 + 自 + 建 · tự + địa + tự + kiến nghĩa thành phần: tự + địa + tự + kiến Nghĩa EngCihui 自地自建 ìdìzìjiàn f.e. 1. build on one's own property 2. rely on oneself