自增強 tự tăng cường Hán Việt: tự tăng cường Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 增 (tăng) + 強 (cường)Hán Việttự tăng cườngCấu tạo自 + 增 + 強 · tự + tăng + cường nghĩa thành phần: tự + tăng + cường