自夥淘裏 zì huǒ táo lǐ · tự khỏa đào lí Hán Việt: tự khỏa đào lí · Pinyin: zì huǒ táo lǐ Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 夥 (khỏa) + 淘 (đào) + 裏 (lí)Pinyinzì huǒ táo lǐHán Việttự khỏa đào líCấu tạo自 + 夥 + 淘 + 裏 · tự + khỏa + đào + lí nghĩa thành phần: tự + khỏa + đào + lí