自大地

tự đại địa

Hán Việt: tự đại địa

Tổng quan

kiêu căng, ngạo mạn độc tài, độc đoán kiêu ngạo, kiêu căng, kiêu hãnh, tự đắc, tự hào; hãnh diện, lộng lẫy, huy hoàng, uy nghi, hùng vĩ

Cấu tạo: (tự) + (đại) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiêu căng, ngạo mạn độc tài, độc đoán kiêu ngạo, kiêu căng, kiêu hãnh, tự đắc, tự hào; hãnh diện, lộng lẫy, huy hoàng, uy nghi, hùng vĩ