自大的 tự đại đích Hán Việt: tự đại đích Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 大 (đại) + 的 (đích)Hán Việttự đại đíchCấu tạo自 + 大 + 的 · tự + đại + đích nghĩa thành phần: tự + đại + đích