自誇地 tự khoa địa Hán Việt: tự khoa địa Tổng quan khoác lác, hợm mình Cấu tạo: 自 (tự) + 誇 (khoa) + 地 (địa)Hán Việttự khoa địaCấu tạo自 + 誇 + 地 · tự + khoa + địa nghĩa thành phần: tự + khoa + địa Nghĩa ViệtCihui khoác lác, hợm mình