自如自在 zì rú zì zài · tự như tự tại Hán Việt: tự như tự tại · Pinyin: zì rú zì zài Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 如 (như) + 自 (tự) + 在 (tại)Pinyinzì rú zì zàiHán Việttự như tự tạiCấu tạo自 + 如 + 自 + 在 · tự + như + tự + tại nghĩa thành phần: tự + như + tự + tại