自如自在 zì rú zì zài·tự như tự tại Hán Việt: tự như tự tại · Pinyin: zì rú zì zài Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 如 (như) + 自 (tự) + 在 (tại)Pinyinzì rú zì zàiHán Việttự như tự tạiTừ loạitínhCấu tạo自 + 如 + 自 + 在 · tự + như + tự + tại nghĩa thành phần: tự + như + tự + tại Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tự do tự tạiĐứcHandedict allgemeingültig Từ liên quan Gần nghĩa自在天宮 · 自在女天 · 自在王經 · 自在阶级 · 自在階級 · 自在人 · 自在天 · 自在天使者