自始自終 zì shǐ zì zhōng · tự thủy tự chung Hán Việt: tự thủy tự chung · Pinyin: zì shǐ zì zhōng Tổng quan từ đầu đến cuối Cấu tạo: 自 (tự) + 始 (thủy) + 自 (tự) + 終 (chung)Pinyinzì shǐ zì zhōngHán Việttự thủy tự chungCấu tạo自 + 始 + 自 + 終 · tự + thủy + tự + chung nghĩa thành phần: tự + thủy + tự + chung Nghĩa ViệtCihui từ đầu đến cuối