自娛娛人 tự ngu ngu nhân Hán Việt: tự ngu ngu nhân Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 娛 (ngu) + 娛 (ngu) + 人 (nhân)Hán Việttự ngu ngu nhânCấu tạo自 + 娛 + 娛 + 人 · tự + ngu + ngu + nhân nghĩa thành phần: tự + ngu + ngu + nhân Nghĩa EngCihui 自娛娛人 ìyúyúrén f.e. entertain oneself as well as others