自娛自樂
tự ngu tự nhạc
Hán Việt: tự ngu tự nhạc · Pinyin: zì yú zì lè
Tổng quan
tự mình giải trí
Nghĩa
Việt
- Cihui tự mình giải trí
Eng
- CC-CEDICT to entertain oneself
- Cihui to entertain oneself
Hán Việt: tự ngu tự nhạc · Pinyin: zì yú zì lè
tự mình giải trí