自存的 tự tồn đích Hán Việt: tự tồn đích Tổng quan tự tồn tại không được gây ra, không được tạo ra; sẵn có Cấu tạo: 自 (tự) + 存 (tồn) + 的 (đích)Hán Việttự tồn đíchTừ loạitínhCấu tạo自 + 存 + 的 · tự + tồn + đích nghĩa thành phần: tự + tồn + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tự tồn tại Từ liên quan Gần nghĩa自存